Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

chunk

/tʃʌŋk/

chunk

danh từ · noun

  1. khối lớn, mảnh lớn

Ví dụ

  • A large chunk of the budget was spent on marketing.Một phần lớn ngân sách đã được chi cho tiếp thị.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi