circular
/ˈsɜː.kjə.lər/
có hình tròn
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- có hình tròn
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
We sat around a circular meeting table.Chúng tôi ngồi xung quanh một chiếc bàn họp hình tròn.
🧠 Thử trí nhớ
"circular" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí