Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

golden

/ˈɡəʊl.dən/

màu vàng kim

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

golden

📖 tính từ · adjective

  1. màu vàng kim

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Our company logo has a golden color.Biểu trưng của công ty chúng tôi có màu vàng kim.

🧠 Thử trí nhớ

"golden" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí