striped
/straɪpt/
có kẻ sọc
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- có kẻ sọc
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
He wore a striped shirt to the office today.Hôm nay anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi kẻ sọc đến văn phòng.
🧠 Thử trí nhớ
"striped" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí