Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

striped

/straɪpt/

có kẻ sọc

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

striped

📖 tính từ · adjective

  1. có kẻ sọc

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • He wore a striped shirt to the office today.Hôm nay anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi kẻ sọc đến văn phòng.

🧠 Thử trí nhớ

"striped" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí