Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

class

/klɑːs/

class

danh từ · noun

  1. lớp học

Ví dụ

  • She is in Class 5A.Bạn ấy học lớp 5A.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi