Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

dolphin

/ˈdɒlfɪn/

dolphin

danh từ · noun

  1. con cá heo

Ví dụ

  • I saw a dolphin at the zoo.Tớ đã thấy một con cá heo ở sở thú.
  • Dolphins are very smart.Cá heo rất thông minh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi