Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sandwich

/ˈsænwɪtʃ/

sandwich

danh từ · noun

  1. bánh mì kẹp

Ví dụ

  • I eat a sandwich for breakfast.Tớ ăn một chiếc bánh mì kẹp cho bữa sáng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi