clone
/kləʊn/
nhân bản vô tính
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- nhân bản vô tính
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Dolly the sheep was the first mammal to be cloned.Cừu Dolly là động vật có vú đầu tiên được nhân bản vô tính.
🧠 Thử trí nhớ
"clone" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí