Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

coach

/kəʊtʃ/

coach

danh từ · noun

  1. huấn luyện viên

Ví dụ

  • The coach gave instructions to the players.Huấn luyện viên đã đưa ra chỉ dẫn cho các cầu thủ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi