Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pitch

/pɪtʃ/

pitch

danh từ · noun

  1. sân cỏ thi đấu (bóng đá)

Ví dụ

  • The players ran onto the pitch.Các cầu thủ chạy ra sân cỏ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi