Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

communication

/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/

communication

danh từ · noun

  1. sự giao tiếp

Ví dụ

  • Wh- questions are important for effective communication.Các câu hỏi Wh- rất quan trọng cho việc giao tiếp hiệu quả.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi