Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

explanation

/ˌekspləˈneɪʃn/

explanation

danh từ · noun

  1. lời giải thích, sự giải thích

Ví dụ

  • The teacher gave a clear explanation of the grammar rule.Giáo viên đã đưa ra một lời giải thích rõ ràng về quy tắc ngữ pháp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi