Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

component

/kəmˈpəʊnənt/

component

danh từ · noun

  1. thành phần, phần hợp thành

Ví dụ

  • It has three main components.Nó có ba thành phần chính.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi