Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

measure

/ˈmɛʒə/

measure

động từ · verb

  1. đo lường, đánh giá

Ví dụ

  • The TOEFL Junior test measures the English skills of middle school students.Bài thi TOEFL Junior đo lường kỹ năng tiếng Anh của học sinh trung học cơ sở.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi