Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

grammar

/ˈɡræmə(r)/

grammar

danh từ · noun

  1. ngữ pháp

Ví dụ

  • This part tests grammar and how words are used.Phần này kiểm tra ngữ pháp và cách sử dụng từ ngữ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi