Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

computerization

/kəmˌpjuː.tər.aɪˈzeɪ.ʃən/

sự tin học hóa

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. sự tin học hóa

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Computerization changed the nature of office work.Sự tin học hóa đã thay đổi bản chất công việc văn phòng.

🧠 Thử trí nhớ

"computerization" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí