Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

construct

/kənˈstrʌkt/

construct

động từ · verb

  1. xây dựng, chế tạo

Ví dụ

  • Participants construct machines and test programs.Người tham gia chế tạo các cỗ máy và thử nghiệm chương trình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi