Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

workshop

/ˈwɜːk.ʃɒp/

workshop

danh từ · noun

  1. buổi hướng dẫn, hội thảo

Ví dụ

  • November Youth Hub WorkshopsCác buổi hướng dẫn tại Trung tâm Thanh thiếu niên tháng 11

🎮 Ôn từ bằng trò chơi