Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pottery

/ˈpɒt.ər.i/

pottery

danh từ · noun

  1. nghề làm gốm, đồ gốm

Ví dụ

  • Workshop 3: Pottery and SculptingBuổi hướng dẫn 3: Làm gốm và Điêu khắc

🎮 Ôn từ bằng trò chơi