Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

consumer

/kənˈsjuː.mər/

consumer

danh từ · noun

  1. người tiêu dùng

Ví dụ

  • The ad targets young consumers.Quảng cáo hướng tới những người tiêu dùng trẻ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi