Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

mind

/maɪnd/

mind

động từ · verb

  1. bận tâm, phiền

Ví dụ

  • Would you mind closing the window?Bạn có phiền đóng cửa sổ lại không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi