Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

continuous

/kənˈtɪn.ju.əs/

continuous

tính từ · adjective

  1. liên tục, không ngắt quãng

Ví dụ

  • Continuous improvement is essential for career progression.Sự cải tiến liên tục là thiết yếu cho sự thăng tiến sự nghiệp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi