Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

discipline

/ˈdɪs.ə.plɪn/

discipline

danh từ · noun

  1. ngành học, lĩnh vực nghiên cứu

Ví dụ

  • Data science has become a popular academic discipline.Khoa học dữ liệu đã trở thành một ngành học phổ biến.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi