Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

cousin

/ˈkʌz.ən/

cousin

danh từ · noun

  1. anh chị em họ

Ví dụ

  • She is my favorite cousin.Cậu ấy là người chị em họ tớ thích nhất.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi