Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

happy

/ˈhæp.i/

happy

tính từ · adjective

  1. vui vẻ, hạnh phúc

Ví dụ

  • They are a happy family.Họ là một gia đình hạnh phúc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi