Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

critic

/ˈkrɪt.ɪk/

critic

danh từ · noun

  1. nhà phê bình

Ví dụ

  • The critic gave the new book a glowing review.Nhà phê bình đã đưa ra lời khen ngợi có cánh cho cuốn sách mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi