Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

trailer

/ˈtreɪ.lər/

trailer

danh từ · noun

  1. đoạn phim quảng cáo ngắn

Ví dụ

  • The trailer for the new show looks very exciting.Đoạn trailer của chương trình mới trông rất hấp dẫn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi