Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

crown

/kraʊn/

crown

danh từ · noun

  1. vương miện

Ví dụ

  • The king wore a golden crown.Quốc vương đã đội một chiếc vương miện bằng vàng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi