Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

telescope

/ˈtel.ɪ.skəʊp/

telescope

danh từ · noun

  1. kính viễn vọng

Ví dụ

  • They looked through the telescope.Họ đã nhìn qua kính viễn vọng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi