Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

treasure

/ˈtreʒ.ər/

treasure

danh từ · noun

  1. kho báu

Ví dụ

  • They hid the treasure in a deep cave.Họ đã giấu kho báu trong một hang động sâu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi