Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

cutting-edge

/ˌkʌt.ɪŋˈedʒ/

tiên tiến, mới nhất

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. tiên tiến, mới nhất

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The medical team used cutting-edge medical equipment.Đội ngũ y tế đã sử dụng thiết bị y tế tiên tiến nhất.

🧠 Thử trí nhớ

"cutting-edge" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí