Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

cybernetics

/ˌsaɪ.bəˈnet.ɪks/

điều khiển học

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. điều khiển học

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Cybernetics studies control systems in machines and living things.Điều khiển học nghiên cứu các hệ thống điều khiển ở máy móc và sinh vật.

🧠 Thử trí nhớ

"cybernetics" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí