Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

day

/deɪ/

day

danh từ · noun

  1. ngày

Ví dụ

  • What day is it today?Hôm nay là thứ mấy?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi