Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tuesday

/ˈtʃuːz.deɪ/

tuesday

danh từ · noun

  1. thứ Ba

Ví dụ

  • I go to school on Tuesday.Tớ đi học vào thứ Ba.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi