Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

friday

/ˈfraɪ.deɪ/

friday

danh từ · noun

  1. thứ Sáu

Ví dụ

  • I watch TV on Friday.Tớ xem tivi vào thứ Sáu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi