Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

designer

/dɪˈzaɪ.nər/

nhà thiết kế

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

designer

📖 danh từ · noun

  1. nhà thiết kế

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • She works as an interior designer in a modern studio.Cô ấy làm việc với vai trò là nhà thiết kế nội thất tại một xưởng thiết kế hiện đại.

🧠 Thử trí nhớ

"designer" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí