Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

surgeon

/ˈsɜː.dʒən/

bác sĩ phẫu thuật

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

surgeon

📖 danh từ · noun

  1. bác sĩ phẫu thuật

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The surgeon completed the operation successfully.Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ thành công.

🧠 Thử trí nhớ

"surgeon" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí