Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

deterrent

/dɪˈter.ənt/

deterrent

danh từ · noun

  1. biện pháp răn đe

Ví dụ

  • Severe financial penalties can act as a major deterrent against corporate environmental damage.Các hình phạt tài chính nặng nề có thể đóng vai trò là biện pháp răn đe lớn đối với hành vi gây hại môi trường của doanh nghiệp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi