Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Nâng cao 📚 1 bài học

digitization

/ˌdɪdʒ.ɪ.taɪˈzeɪ.ʃən/

sự kỹ thuật số hóa

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. sự kỹ thuật số hóa

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Digitization allows rapid processing of complex data.Sự kỹ thuật số hóa cho phép xử lý nhanh chóng dữ liệu phức tạp.

🧠 Thử trí nhớ

"digitization" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí