Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

dip

/dɪp/

dip

danh từ · noun

  1. sốt chấm

Ví dụ

  • We need some dip to eat with these snacks.Chúng ta cần một ít sốt chấm để ăn cùng mấy món đồ ăn vặt này.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi