Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

treat

/triːt/

treat

danh từ · noun

  1. món ăn ngon, phần thưởng

Ví dụ

  • Ordering pizza on Friday is a special treat for our class.Đặt bánh pizza vào thứ Sáu là một món ăn ngon đặc biệt dành cho lớp chúng tôi.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi