Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

doorknob

/ˈdɔː.nɒb/

tay nắm cửa

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

doorknob

📖 danh từ · noun

  1. tay nắm cửa

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The doorknob in the conference room is broken and needs repair.Tay nắm cửa ở phòng họp bị hỏng và cần được sửa chữa.

🧠 Thử trí nhớ

"doorknob" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí