Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

doubt

/daʊt/

doubt

động từ · verb

  1. nghi ngờ, không tin chắc

Ví dụ

  • I doubt that he can solve the problem.Tôi nghi ngờ việc anh ấy có thể giải quyết vấn đề.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi