Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

duopoly

/duːˈɑː.pəl.i/

thị trường độc quyền hai doanh nghiệp

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. thị trường độc quyền hai doanh nghiệp

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The two aviation giants formed a virtual duopoly in the region.Hai gã khổng lồ hàng không đã tạo thành một thị trường độc quyền đôi trong khu vực.

🧠 Thử trí nhớ

"duopoly" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí