layoff
/ˈleɪ.ɑːf/
đợt sa thải nhân viên
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- đợt sa thải nhân viên
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The tech firm announced a layoff affecting ten percent of its workforce.Công ty công nghệ đã thông báo một đợt sa thải ảnh hưởng đến 10% lực lượng lao động.
🧠 Thử trí nhớ
"layoff" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí