Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Trung cấp 📚 1 bài học

sequential

/sɪˈkwen.ʃəl/

theo thứ tự, liên tiếp

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. theo thứ tự, liên tiếp

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The report presented the steps in sequential order.Báo cáo đã trình bày các bước theo thứ tự tiến trình.

🧠 Thử trí nhớ

"sequential" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí