Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

secretary

/ˈsekrətəri/

thư ký

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

secretary

📖 danh từ · noun

  1. thư ký

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • There is a secretary near the doorway to guide visitors.Có một thư ký ở gần lối cửa ra vào để hướng dẫn khách.

🧠 Thử trí nhớ

"secretary" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí