Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

enclose

/ɪnˈkləʊz/

enclose

động từ · verb

  1. đính kèm, gửi kèm

Ví dụ

  • Documents are enclosed in the letter.Các tài liệu được đính kèm trong thư.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi