Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

stock

/stɒk/

stock

động từ · verb

  1. lưu kho, tích trữ hàng hóa

Ví dụ

  • Products are stocked every week.Các sản phẩm được lưu kho mỗi tuần.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi