ever
/ˈev.ər/
đã từng
* IPA & audio default to American English
📖 adverb
- đã từng
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
💬 Examples · bấm
/
để nghe
-
Have you ever played in a tennis tournament?Cậu đã từng chơi trong một giải đấu quần vợt chưa?
🧠 Thử trí nhớ
"ever" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí